化學者 huà xué zhě · hóa học giả Hán Việt: hóa học giả · Pinyin: huà xué zhě Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 者 (giả)Pinyinhuà xué zhěHán Việthóa học giảCấu tạo化 + 學 + 者 · hóa + học + giả nghĩa thành phần: hóa + học + giả Nghĩa jaJMdict chemist