化學線 hóa học tuyến Hán Việt: hóa học tuyến Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 線 (tuyến)Hán Việthóa học tuyếnCấu tạo化 + 學 + 線 · hóa + học + tuyến nghĩa thành phần: hóa + học + tuyến Nghĩa EngCihui 化學線 uàxuéxiàn n. ultraviolet rays