化學計算法

huà xué jì suàn fǎhóa học kế toán pháp

Hán Việt: hóa học kế toán pháp · Pinyin: huà xué jì suàn fǎ

Tổng quan

Cách viết khác : stoicheiometry

Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 計 (kế) + 算 (toán) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính toán hóa học
  • Tần suất từ Cách viết khác : stoicheiometry

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stoichiometry

Eng

  • Tần suất từ stoichiometry

Đức

  • Handedict Stöchiometrie (S, Math, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

化學信息素 · 化學劑量計 · 化学当量的 · 化學戰斗部 · 化學方程式 · 化學比色法 · 化學激光器 · 化学计算的