化學劑量計

huà xué jì liàng jì hóa học tề lượng kế

Hán Việt: hóa học tề lượng kế · Pinyin: huà xué jì liàng jì

Tổng quan

liều kế hóa học

Cấu tạo: (hóa) + (học) + (tề) + (lượng) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liều kế hóa học

Eng

  • CC-CEDICT chemical dosimeter
  • Cihui chemical dosimeter