化學鍵

huà xué jiàn hóa học kiện

Hán Việt: hóa học kiện · Pinyin: huà xué jiàn

Tổng quan

liên kết hóa học

Cấu tạo: (hóa) + (học) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên kết hóa học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在物質中,兩原子間相互吸引、結合的作用力。可分為共價鍵、離子鍵、金屬鍵三種基本類型。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分子中相邻原子之间通过电子而产生的相互结合的作用。化学结构式中用短线(—)表示。

Eng

  • CC-CEDICT chemical bond
  • Cihui chemical bond