化導 hóa đạo Hán Việt: hóa đạo Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 導 (đạo)Hán Việthóa đạoCấu tạo化 + 導 · hóa + đạo nghĩa thành phần: hóa + đạo Nghĩa EngCihui 化導 uàdǎo v. transform by education