化導
hóa đạo
Hán Việt: hóa đạo
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hoá đạo (術語)教化示導人也。大日經疏四曰:「隨種種應度眾生,三輪化導。」演密鈔五曰:「化謂教化,導謂示導。」☸
Eng
- Cihui 化導 uàdǎo v. transform by education
ja
- JMdict influencing (a person) for good
Hán Việt: hóa đạo