化导力 hóa đạo lực Hán Việt: hóa đạo lực Tổng quan hoá đạo lực (術語)三力之一。見力字條。☸ Cấu tạo: 化 (hóa) + 导 (đạo) + 力 (lực)Hán Việthóa đạo lựcCấu tạo化 + 导 + 力 · hóa + đạo + lực nghĩa thành phần: hóa + đạo + lực Nghĩa ViệtCihui hoá đạo lực (術語)三力之一。見力字條。☸