化尼 hóa ni Hán Việt: hóa ni Tổng quan hoá ni (雜語)佛菩薩自變化為尼也。又以佛菩薩通力化作比丘尼形也。☸ Cấu tạo: 化 (hóa) + 尼 (ni)Hán Việthóa niCấu tạo化 + 尼 · hóa + ni nghĩa thành phần: hóa + ni Nghĩa ViệtCihui hoá ni (雜語)佛菩薩自變化為尼也。又以佛菩薩通力化作比丘尼形也。☸