化居 hóa cư Hán Việt: hóa cư Tổng quan hóa cư: đổi cái của mình đã tích ra Cấu tạo: 化 (hóa) + 居 (cư)Hán Việthóa cưCấu tạo化 + 居 · hóa + cư nghĩa thành phần: hóa + cư Nghĩa ViệtCihui hóa cư: đổi cái của mình đã tích ra