化工学院 huà gōng xué yuàn·hóa công học viện Hán Việt: hóa công học viện · Pinyin: huà gōng xué yuàn Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 工 (công) + 學 (học) + 院 (viện)Pinyinhuà gōng xué yuànHán Việthóa công học việnTừ loạidanhCấu tạo化 + 工 + 學 + 院 · hóa + công + học + viện nghĩa thành phần: hóa + công + học + viện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 học viện hóa côngĐứcHandedict Hochschule für chemische Technik (S, Chem) Từ liên quan Gần nghĩa学院院长 · 化工厂 · 学院派 · 学院的 · 学院的一员 · 学院的学生 · 化工原料 · 化工原理