化工原料

huà gōng yuán liào hóa công nguyên liêu

Hán Việt: hóa công nguyên liêu · Pinyin: huà gōng yuán liào

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (công) + (nguyên) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 化工原料 uàgōng yuánliào n. industrial chemicals M:¹zhǒng