化工原料

huà gōng yuán liàohóa công nguyên liêu

Hán Việt: hóa công nguyên liêu · Pinyin: huà gōng yuán liào

Tổng quan

Cấu tạo: 化 (hóa) + 工 (công) + 原 (nguyên) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa chất công nghiệp
  • Biên soạn 化工原料 uàgōng yuánliào n. industrial chemicals M:¹zhǒng

Eng

  • Cihui 化工原料 uàgōng yuánliào n. industrial chemicals M:¹zhǒng
  • Tần suất từ 化工原料 uàgōng yuánliào n. industrial chemicals M:¹zhǒng

Đức

  • Handedict Grundstoffe für die chemische Industrie

Từ liên quan

Gần nghĩa

化工厂 · 原料供给人 · 化工原理 · 化工学院 · 化工设备 · 原料基地 · 原料工业 · 原料开发