学院院长

học viện viện trường

Hán Việt: học viện viện trường

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hiệu trưởng trường đại học

Cấu tạo: 學 (học) + 院 (viện) + 院 (viện) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệu trưởng
  • Tần suất từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hiệu trưởng trường đại học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prexy

Eng

  • Tần suất từ prexy

Từ liên quan

Gần nghĩa

学院派 · 学院的 · 学院的一员 · 学院的学生 · 院长办公室 · 院长的 · 院长职 · 学院学生