化感 hóa cảm Hán Việt: hóa cảm Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 感 (cảm)Hán Việthóa cảmCấu tạo化 + 感 · hóa + cảm nghĩa thành phần: hóa + cảm