化教 hóa giáo Hán Việt: hóa giáo Tổng quan hoá giáo (術語)化行二教,又化制二教之一。見化行及化制二條。☸ Cấu tạo: 化 (hóa) + 教 (giáo)Hán Việthóa giáoCấu tạo化 + 教 · hóa + giáo nghĩa thành phần: hóa + giáo Nghĩa ViệtCihui hoá giáo (術語)化行二教,又化制二教之一。見化行及化制二條。☸