化本 hóa bổn Hán Việt: hóa bổn Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 本 (bổn)Hán Việthóa bổnCấu tạo化 + 本 · hóa + bổn nghĩa thành phần: hóa + bổn