化杖 hóa trượng Hán Việt: hóa trượng Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 杖 (trượng)Hán Việthóa trượngCấu tạo化 + 杖 · hóa + trượng nghĩa thành phần: hóa + trượng