化正 hóa chánh Hán Việt: hóa chánh Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 正 (chánh)Hán Việthóa chánhCấu tạo化 + 正 · hóa + chánh nghĩa thành phần: hóa + chánh