化泽 hóa trạch Hán Việt: hóa trạch Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 泽 (trạch)Hán Việthóa trạchCấu tạo化 + 泽 · hóa + trạch nghĩa thành phần: hóa + trạch