化洪 hóa hồng Hán Việt: hóa hồng Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 洪 (hồng)Hán Việthóa hồngCấu tạo化 + 洪 · hóa + hồng nghĩa thành phần: hóa + hồng