化洽 hóa hiệp Hán Việt: hóa hiệp Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 洽 (hiệp)Hán Việthóa hiệpCấu tạo化 + 洽 · hóa + hiệp nghĩa thành phần: hóa + hiệp