化炭 hóa thán Hán Việt: hóa thán Tổng quan hoá thán (雜語)勸化炭也。☸ Cấu tạo: 化 (hóa) + 炭 (thán)Hán Việthóa thánCấu tạo化 + 炭 · hóa + thán nghĩa thành phần: hóa + thán Nghĩa ViệtCihui hoá thán (雜語)勸化炭也。☸