化為 huà wéi · hóa vi Hán Việt: hóa vi · Pinyin: huà wéi Tổng quan hóa thành Cấu tạo: 化 (hóa) + 為 (vi)Pinyinhuà wéiHán Việthóa viCấu tạo化 + 為 · hóa + vi nghĩa thành phần: hóa + vi Nghĩa ViệtCihui hóa thànhEngCihui 化為 uàwéi v.p. change into; become