化為

huà wéihóa vi

Hán Việt: hóa vi · Pinyin: huà wéi

Tổng quan

hóa thành

Cấu tạo: 化 (hóa) + 為 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến thành
  • Google Alex v6 hóa thành
  • VietPhrases hóa thành
  • Tần suất từ hóa vi: hóa thành; hóa thành
  • Biên soạn 化為 uàwéi v.p. change into; become

Eng

  • Cihui 化為 uàwéi v.p. change into; become
  • Tần suất từ 化為 uàwéi v.p. change into; become

Đức

  • Handedict werden zu

Từ liên quan

Gần nghĩa

為上 · 為主 · 为之 · 为乐 · 為了 · 為人 · 為伍 · 為何