化理 hóa lí Hán Việt: hóa lí Tổng quan hoá lí (術語)事物變化之理。楞嚴經十曰:「化理不住,運運密移。」☸ Cấu tạo: 化 (hóa) + 理 (lí)Hán Việthóa líCấu tạo化 + 理 · hóa + lí nghĩa thành phần: hóa + lí Nghĩa ViệtCihui hoá lí (術語)事物變化之理。楞嚴經十曰:「化理不住,運運密移。」☸