化用

huà yòng hóa dụng

Hán Việt: hóa dụng · Pinyin: huà yòng

Tổng quan

chuyển thể (một ý tưởng, v.v.)

Cấu tạo: (hóa) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển thể (một ý tưởng, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to adapt (an idea etc)
  • Cihui to adapt (an idea etc)