化痰
hóa đàm
Hán Việt: hóa đàm · Pinyin: huà tán
Tổng quan
hoá đàm (Đông y)
Nghĩa
Việt
- Cihui hoá đàm (Đông y)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 化除痰液。如陳皮、枇杷之類即具有化痰的功效。
Eng
- CC-CEDICT to transform phlegm (TCM)
- Cihui to transform phlegm (TCM)