化盗 hóa đạo Hán Việt: hóa đạo Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 盗 (đạo)Hán Việthóa đạoCấu tạo化 + 盗 · hóa + đạo nghĩa thành phần: hóa + đạo