化石妇 hóa thạch phụ Hán Việt: hóa thạch phụ Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 石 (thạch) + 妇 (phụ)Hán Việthóa thạch phụCấu tạo化 + 石 + 妇 · hóa + thạch + phụ nghĩa thành phần: hóa + thạch + phụ