化米

hóa mễ

Hán Việt: hóa mễ

Tổng quan

hoá mễ (雜語)勸化人而募施米也。☸

Cấu tạo: (hóa) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoá mễ (雜語)勸化人而募施米也。☸