化纖

huà xiān hóa tiêm

Hán Việt: hóa tiêm · Pinyin: huà xiān

Tổng quan

sợi tổng hợp sợi hoá học; sợi nhân tạo。化學纖維的簡稱。

Cấu tạo: (hóa) + (tiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợi tổng hợp sợi hoá học; sợi nhân tạo。化學纖維的簡稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用天然或合成的高分子化合物為原料,經化學加工所製成的纖維。參見「化學纖維」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化学纤维的简称。

Eng

  • CC-CEDICT man-made fiber (abbr. for 化學纖維|化学纤维[hua4 xue2 xian1 wei2])
  • Cihui man-made fiber (abbr. for 化學纖維|化学纤维)