化約

huà yuē hóa ước

Hán Việt: hóa ước · Pinyin: huà yuē

Tổng quan

giảm đơn giản (cái gì đó) thành chỉ còn... | coi (cái gì đó) chỉ như...

Cấu tạo: (hóa) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảm đơn giản (cái gì đó) thành chỉ còn... | coi (cái gì đó) chỉ như...

Eng

  • CC-CEDICT to simplistically reduce (sth) to just ...; to regard (sth) as merely ...
  • Cihui to simplistically reduce (sth) to just ...; to regard (sth) as merely ...