化纸 hóa chỉ Hán Việt: hóa chỉ Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 纸 (chỉ)Hán Việthóa chỉCấu tạo化 + 纸 · hóa + chỉ nghĩa thành phần: hóa + chỉ