化膿
hóa nùng
Hán Việt: hóa nùng · Pinyin: huà nóng
Tổng quan
lở loét | chảy mủ | bị nhiễm trùng
Nghĩa
Việt
- Cihui lở loét | chảy mủ | bị nhiễm trùng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物的組織因生病或外傷,受細菌感染而產生黃、白或綠色等毒液的現象。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人或动物体的组织因细菌感染等而生脓。
Eng
- CC-CEDICT to fester|to suppurate|to be infected
- Cihui to fester; to suppurate; to be infected
ja
- JMdict suppuration|festering|purulence|pyosis|coming to a head