化色 hóa sắc Hán Việt: hóa sắc Tổng quan hoá sắc (術語)佛菩薩以神力變作種種之形體也。☸ Cấu tạo: 化 (hóa) + 色 (sắc)Hán Việthóa sắcCấu tạo化 + 色 · hóa + sắc nghĩa thành phần: hóa + sắc Nghĩa ViệtCihui hoá sắc (術語)佛菩薩以神力變作種種之形體也。☸