化蛇 hóa xà Hán Việt: hóa xà Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 蛇 (xà)Hán Việthóa xàCấu tạo化 + 蛇 · hóa + xà nghĩa thành phần: hóa + xà