化蛹
hóa dũng
Hán Việt: hóa dũng · Pinyin: huà yǒng
Tổng quan
hoá nhộng
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thành nhộng
- Tần suất từ (động vật học) thành nhộng (động vật học) sự thành nhộng; hoá nhộng , biến thành nhộng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi papute
Eng
- Cihui to pupate; to turn into a chrysalis
- Tần suất từ to pupate; to turn into a chrysalis