化蜕 hóa thuế Hán Việt: hóa thuế Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 蜕 (thuế)Hán Việthóa thuếCấu tạo化 + 蜕 · hóa + thuế nghĩa thành phần: hóa + thuế