化裝劇 hóa trang kịch Hán Việt: hóa trang kịch Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 裝 (trang) + 劇 (kịch)Hán Việthóa trang kịchCấu tạo化 + 裝 + 劇 · hóa + trang + kịch nghĩa thành phần: hóa + trang + kịch Nghĩa EngCihui 化裝劇 uàzhuāngjù n. masque M:ge/¹chū/¹tái