化覃 hóa đàm Hán Việt: hóa đàm Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 覃 (đàm)Hán Việthóa đàmCấu tạo化 + 覃 · hóa + đàm nghĩa thành phần: hóa + đàm