化贸 hóa mậu Hán Việt: hóa mậu Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 贸 (mậu)Hán Việthóa mậuCấu tạo化 + 贸 · hóa + mậu nghĩa thành phần: hóa + mậu