化醒 hóa tỉnh Hán Việt: hóa tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 醒 (tỉnh)Hán Việthóa tỉnhCấu tạo化 + 醒 · hóa + tỉnh nghĩa thành phần: hóa + tỉnh