化雨 hóa vũ Hán Việt: hóa vũ Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 雨 (vũ)Hán Việthóa vũCấu tạo化 + 雨 · hóa + vũ nghĩa thành phần: hóa + vũ Nghĩa EngCihui 化雨 huàyǔ n. pervading good influence (of educators)