化饭 hóa phạn Hán Việt: hóa phạn Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 饭 (phạn)Hán Việthóa phạnCấu tạo化 + 饭 · hóa + phạn nghĩa thành phần: hóa + phạn