化鱼 hóa ngư Hán Việt: hóa ngư Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 鱼 (ngư)Hán Việthóa ngưCấu tạo化 + 鱼 · hóa + ngư nghĩa thành phần: hóa + ngư