化鶴 hóa hạc Hán Việt: hóa hạc Tổng quan lên tiên: quy tiên Cấu tạo: 化 (hóa) + 鶴 (hạc)Hán Việthóa hạcCấu tạo化 + 鶴 · hóa + hạc nghĩa thành phần: hóa + hạc Nghĩa ViệtCihui lên tiên: quy tiênEngCihui 化鶴 uàhè v.o. <wr.> die