北七 bắc thất Hán Việt: bắc thất Tổng quan bắc thất (名數)見南三北七條。☸ Cấu tạo: 北 (bắc) + 七 (thất)Hán Việtbắc thấtCấu tạo北 + 七 · bắc + thất nghĩa thành phần: bắc + thất Nghĩa ViệtCihui bắc thất (名數)見南三北七條。☸