北亞 běi yà · bắc á Hán Việt: bắc á · Pinyin: běi yà Tổng quan Bắc Á Cấu tạo: 北 (bắc) + 亞 (á)Pinyinběi yàHán Việtbắc áCấu tạo北 + 亞 · bắc + á nghĩa thành phần: bắc + á Nghĩa ViệtCihui Bắc ÁEngCC-CEDICT North AsiaCihui North Asia