北京

běi jīng bắc kinh

Hán Việt: bắc kinh · Pinyin: běi jīng

Tổng quan

Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ên thủ đô Trung Hoa lục địa (peking, beijing). bắc kinh bắc kinh ☆Tên thủ đô Trung Hoa lục địa (peking, beijing).

Cấu tạo: (bắc) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ên thủ đô Trung Hoa lục địa (peking, beijing). bắc kinh bắc kinh ☆Tên thủ đô Trung Hoa lục địa (peking, beijing).

Eng

  • CC-CEDICT Beijing municipality, capital of the People's Republic of China (abbr. to 京[Jing1])
  • Cihui Beijing municipality, capital of the People's Republic of China (abbr. to 京)

ja

  • JMdict Beijing (China)|Peking
  • JMdict Kyoto