北使 běi shǐ · bắc sử Hán Việt: bắc sử · Pinyin: běi shǐ Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 使 (sử)Pinyinběi shǐHán Việtbắc sửCấu tạo北 + 使 · bắc + sử nghĩa thành phần: bắc + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出使北国。亦指出使北国的使臣; 北国的使者。Tân Hoa Tự Điển 1.出使北国。亦指出使北国的使臣。 2.北国的使者。