北兵 bắc binh Hán Việt: bắc binh Tổng quan quân phương bắc (thời Nam Tống)。指元兵(南宋時)。 Cấu tạo: 北 (bắc) + 兵 (binh)Hán Việtbắc binhCấu tạo北 + 兵 · bắc + binh nghĩa thành phần: bắc + binh Nghĩa ViệtCihui quân phương bắc (thời Nam Tống)。指元兵(南宋時)。